buffalo bill

buffalo bill

Buffalo Bill performs a trick shot in his Wild West show.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Buffalo Bill" một danh từ riêng, chỉ một người đàn ông cụ thể trong lịch sử. Ông một nhà tổ chức biểu diễn nổi tiếng, đặc biệt với chương trình "Wild West Show" (Buổi diễn Miền Tây hoang dã). Tên thật của ông William F. Cody, sống từ năm 1846 đến 1917.

dụ sử dụng
  • (Buffalo Bill một nhà tổ chức biểu diễn nổi tiếngHoa Kỳ.)
  • (Nhiều người đã đến xem Buổi diễn Miền Tây hoang dã của Buffalo Bill.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like Buffalo Bill": mang tính ẩn dụ, chỉ một người phong cách hào hoa, mạo hiểm hoặc thích tổ chức những sự kiện hoành tráng.
    • He dresses like Buffalo Bill, with a cowboy hat and boots. (Anh ta ăn mặc như Buffalo Bill, với cao bồi ủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Buffalo (n): con trâu rừng (động vật), nhưng trong tên gọi này, "Buffalo" biệt danh gắn liền với việc ông Cody săn trâu để cung cấp thịt cho công nhân đường sắt.
  • Showman (n): nhà tổ chức biểu diễn, người dẫn chương trình.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh danh từ riêng)
  • William F. Cody: tên thật của Buffalo Bill.
  • Wild West showman: nhà tổ chức biểu diễn theo chủ đề Miền Tây hoang dã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bill oneself as: tự giới thiệu mình (một người nổi tiếng).
    • He billed himself as Buffalo Bill to attract audiences. (Ông ấy tự giới thiệu mình Buffalo Bill để thu hút khán giả.)
Thành ngữ liên quan
  • "Buffalo Bill's Wild West": cụm từ chỉ một sự kiện hoặc chương trình quy mô lớn, mang tính giải trí phiêu lưu.
    • The festival felt like Buffalo Bill's Wild West, with rodeos and cowboy shows. (Lễ hội giống như chương trình Miền Tây hoang dã của Buffalo Bill, với các cuộc thi rodeo biểu diễn cao bồi.)